篩鼻甲骨 si tị giáp cốt Hán Việt: si tị giáp cốt Tổng quan Cấu tạo: 篩 (si) + 鼻 (tị) + 甲 (giáp) + 骨 (cốt)Hán Việtsi tị giáp cốtCấu tạo篩 + 鼻 + 甲 + 骨 · si + tị + giáp + cốt nghĩa thành phần: si + tị + giáp + cốt