筵席捐

yán xí juāndiên tịch quyên

Hán Việt: diên tịch quyên · Pinyin: yán xí juān

Tổng quan

thuế trên tiệc hoặc yến tiệc

Cấu tạo: 筵 (diên) + 席 (tịch) + 捐 (quyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuế tiệc
  • Biên soạn tax on a banquet/feast

Eng

  • Cihui tax on a banquet or feast

Từ liên quan

Gần nghĩa

筵席