籌備委員

trù bị ủy viên

Hán Việt: trù bị ủy viên

Tổng quan

Cấu tạo: (trù) + (bị) + (ủy) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 籌備委員 hóubèi wěiyuán n. members of a preparatory committee M:²wèi