筹措外汇

chóu cuò wài huìtrù thố ngoại hối

Hán Việt: trù thố ngoại hối · Pinyin: chóu cuò wài huì

Tổng quan

Cấu tạo: 籌 (trù) + 措 (thố) + 外 (ngoại) + 匯 (hối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thu xếp ngoại tệ

Đức

  • Handedict Devisenbeschaffung

Từ liên quan

Gần nghĩa

外汇储备 · 外汇存底 · 籌措款項 · 外汇业务 · 外汇买卖 · 外汇交易 · 外汇分成 · 外汇分配