籌添海屋

chóu tiān hǎi wū trù thiêm hải ốc

Hán Việt: trù thiêm hải ốc · Pinyin: chóu tiān hǎi wū

Tổng quan

Cấu tạo: (trù) + (thiêm) + (hải) + (ốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言海屋筹添。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言海屋筹添。