籌維再四 trù duy tái tứ Hán Việt: trù duy tái tứ Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 維 (duy) + 再 (tái) + 四 (tứ)Hán Việttrù duy tái tứCấu tạo籌 + 維 + 再 + 四 · trù + duy + tái + tứ nghĩa thành phần: trù + duy + tái + tứ Nghĩa EngCihui 籌維再四 hóuwéizàisì f.e. consider a matter from every standpoint