籌集資本 chóu jí zī běn · trù tập tư bổn Hán Việt: trù tập tư bổn · Pinyin: chóu jí zī běn Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 集 (tập) + 資 (tư) + 本 (bổn)Pinyinchóu jí zī běnHán Việttrù tập tư bổnCấu tạo籌 + 集 + 資 + 本 · trù + tập + tư + bổn nghĩa thành phần: trù + tập + tư + bổn