簽名於下

thiêm danh vu hạ

Hán Việt: thiêm danh vu hạ

Tổng quan

((thường) động tính từ quá khứ) ký ở dưới, bảo hiểm (tàu thuỷ, hàng hoá)

Cấu tạo: (thiêm) + (danh) + (vu) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ((thường) động tính từ quá khứ) ký ở dưới, bảo hiểm (tàu thuỷ, hàng hoá)