簽名運動 thiêm danh vận động Hán Việt: thiêm danh vận động Tổng quan Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 名 (danh) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtthiêm danh vận độngCấu tạo簽 + 名 + 運 + 動 · thiêm + danh + vận + động nghĩa thành phần: thiêm + danh + vận + động Nghĩa EngCihui 簽名運動 iānmíng yùndòng n. signature drive