签名运动 thiêm danh vận động Hán Việt: thiêm danh vận động Tổng quan Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 名 (danh) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtthiêm danh vận độngTừ loạidanhCấu tạo簽 + 名 + 運 + 動 · thiêm + danh + vận + động nghĩa thành phần: thiêm + danh + vận + động Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phong trào ký tênBiên soạn 簽名運動 iānmíng yùndòng n. signature driveEngCihui 簽名運動 iānmíng yùndòng n. signature drive Từ liên quan Gần nghĩa签名于下 · 运动健将 · 运动员的 · 运动失调 · 运动学的 · 运动定律 · 运动感觉 · 运动方程