簽字儀式 thiêm tự nghi thức Hán Việt: thiêm tự nghi thức Tổng quan Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 字 (tự) + 儀 (nghi) + 式 (thức)Hán Việtthiêm tự nghi thứcCấu tạo簽 + 字 + 儀 + 式 · thiêm + tự + nghi + thức nghĩa thành phần: thiêm + tự + nghi + thức Nghĩa EngCihui 簽字儀式 iānzì yíshì n. signing ceremony