签字仪式

thiêm tự nghi thức

Hán Việt: thiêm tự nghi thức

Tổng quan

Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 字 (tự) + 儀 (nghi) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lễ ký kết
  • Biên soạn 簽字儀式 iānzì yíshì n. signing ceremony

Eng

  • Cihui 簽字儀式 iānzì yíshì n. signing ceremony
  • Tần suất từ 簽字儀式 iānzì yíshì n. signing ceremony

Từ liên quan

Gần nghĩa

仪式主义 · 仪式上 · 仪式主义的 · 仪式的 · 签字笔 · 签字者 · 签字费 · 仪式语言