Tổng quan
Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 字 (tự) + 出 (xuất) + 賣 (mại)
- Hán Việt
- thiêm tự xuất mại
- Cấu tạo
- 簽 + 字 + 出 + 賣 · thiêm + tự + xuất + mại
nghĩa thành phần: thiêm + tự + xuất + mại
Từ liên quan
Gần nghĩa
出卖灵魂 · 出卖朋友者 · 签字笔 · 签字者 · 签字费 · 出卖朋友 · 出卖某人 · 出卖自己