簽約儀式 qiān yuē yí shì · thiêm ước nghi thức Hán Việt: thiêm ước nghi thức · Pinyin: qiān yuē yí shì Tổng quan Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 約 (ước) + 儀 (nghi) + 式 (thức)Pinyinqiān yuē yí shìHán Việtthiêm ước nghi thứcCấu tạo簽 + 約 + 儀 + 式 · thiêm + ước + nghi + thức nghĩa thành phần: thiêm + ước + nghi + thức