簽約受僱 thiêm ước thụ cố Hán Việt: thiêm ước thụ cố Tổng quan Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 約 (ước) + 受 (thụ) + 僱 (cố)Hán Việtthiêm ước thụ cốCấu tạo簽 + 約 + 受 + 僱 · thiêm + ước + thụ + cố nghĩa thành phần: thiêm + ước + thụ + cố