簽約各方 qiān yuē gè fāng · thiêm ước các phương Hán Việt: thiêm ước các phương · Pinyin: qiān yuē gè fāng Tổng quan Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 約 (ước) + 各 (các) + 方 (phương)Pinyinqiān yuē gè fāngHán Việtthiêm ước các phươngCấu tạo簽 + 約 + 各 + 方 · thiêm + ước + các + phương nghĩa thành phần: thiêm + ước + các + phương