簽署協議 qiān shù xié yì · thiêm thự hiệp nghị Hán Việt: thiêm thự hiệp nghị · Pinyin: qiān shù xié yì Tổng quan Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 署 (thự) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Pinyinqiān shù xié yìHán Việtthiêm thự hiệp nghịCấu tạo簽 + 署 + 協 + 議 · thiêm + thự + hiệp + nghị nghĩa thành phần: thiêm + thự + hiệp + nghị