簡絲數米 jiǎn sī shǔ mǐ · giản ti sổ mễ Hán Việt: giản ti sổ mễ · Pinyin: jiǎn sī shǔ mǐ Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 絲 (ti) + 數 (sổ) + 米 (mễ)Pinyinjiǎn sī shǔ mǐHán Việtgiản ti sổ mễCấu tạo簡 + 絲 + 數 + 米 · giản + ti + sổ + mễ nghĩa thành phần: giản + ti + sổ + mễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 简择丝缕,查点米粒。比喻工作琐细。