簡絲數米

jiǎn sī shǔ mǐ giản ti sổ mễ

Hán Việt: giản ti sổ mễ · Pinyin: jiǎn sī shǔ mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (ti) + (sổ) + (mễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简择丝缕,查点米粒。比喻工作琐细。