簡令指示 giản lệnh chỉ kì Hán Việt: giản lệnh chỉ kì Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 令 (lệnh) + 指 (chỉ) + 示 (kì)Hán Việtgiản lệnh chỉ kìCấu tạo簡 + 令 + 指 + 示 · giản + lệnh + chỉ + kì nghĩa thành phần: giản + lệnh + chỉ + kì Nghĩa EngCihui 簡令指示 iǎnlìng zhǐshì n. briefing-directive