简便定量

jiǎn biàn dìng liànggiản tiện định lượng

Hán Việt: giản tiện định lượng · Pinyin: jiǎn biàn dìng liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 簡 (giản) + 便 (tiện) + 定 (định) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 định lượng

Đức

  • Handedict gut dosieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

定量供应 · 定量分块 · 定量分析 · 定量配给 · 简便厨房 · 定量的 · 定量秤 · 简便计算表