簡便定量 jiǎn biàn dìng liàng · giản tiện định lượng Hán Việt: giản tiện định lượng · Pinyin: jiǎn biàn dìng liàng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 便 (tiện) + 定 (định) + 量 (lượng)Pinyinjiǎn biàn dìng liàngHán Việtgiản tiện định lượngCấu tạo簡 + 便 + 定 + 量 · giản + tiện + định + lượng nghĩa thành phần: giản + tiện + định + lượng