简便舒适

jiǎn biàn shū shìgiản tiện thư thích

Hán Việt: giản tiện thư thích · Pinyin: jiǎn biàn shū shì

Tổng quan

Cấu tạo: 簡 (giản) + 便 (tiện) + 舒 (thư) + 適 (thích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thoải mái

Đức

  • Handedict komfortabel

Từ liên quan

Gần nghĩa

简便厨房 · 舒适的家 · 简便计算表 · 简便饮食店 · 舒适区 · 舒适圈 · 舒适地 · 舒适地坐定