簡便舒適 jiǎn biàn shū shì · giản tiện thư thích Hán Việt: giản tiện thư thích · Pinyin: jiǎn biàn shū shì Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 便 (tiện) + 舒 (thư) + 適 (thích)Pinyinjiǎn biàn shū shìHán Việtgiản tiện thư thíchCấu tạo簡 + 便 + 舒 + 適 · giản + tiện + thư + thích nghĩa thành phần: giản + tiện + thư + thích