簡傲絕俗 jiǎn ào jué sú · giản ngạo tuyệt tục Hán Việt: giản ngạo tuyệt tục · Pinyin: jiǎn ào jué sú Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 傲 (ngạo) + 絕 (tuyệt) + 俗 (tục)Pinyinjiǎn ào jué súHán Việtgiản ngạo tuyệt tụcCấu tạo簡 + 傲 + 絕 + 俗 · giản + ngạo + tuyệt + tục nghĩa thành phần: giản + ngạo + tuyệt + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指高傲而超越世俗。