簡單函數 jiǎn dān hán shù · giản đan hàm sổ Hán Việt: giản đan hàm sổ · Pinyin: jiǎn dān hán shù Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 單 (đan) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinjiǎn dān hán shùHán Việtgiản đan hàm sổCấu tạo簡 + 單 + 函 + 數 · giản + đan + hàm + sổ nghĩa thành phần: giản + đan + hàm + sổ