簡單協作

giản đan hiệp tác

Hán Việt: giản đan hiệp tác

Tổng quan

hợp tác giản đơn

Cấu tạo: (giản) + (đan) + (hiệp) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp tác giản đơn

Eng

  • Cihui 簡單協作 iǎndān xiézuò n. simple cooperation