簡單多數

jiǎn dān duō shù giản đan đa sổ

Hán Việt: giản đan đa sổ · Pinyin: jiǎn dān duō shù

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (đan) + (đa) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 簡單多數 iǎndān duōshù n. simple majority