簡單形式 giản đan hình thức Hán Việt: giản đan hình thức Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 單 (đan) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việtgiản đan hình thứcCấu tạo簡 + 單 + 形 + 式 · giản + đan + hình + thức nghĩa thành phần: giản + đan + hình + thức Nghĩa EngCihui 簡單形式 iǎndān xíngshì n. simple form