簡單模型 jiǎn dān mó xíng · giản đan mô hình Hán Việt: giản đan mô hình · Pinyin: jiǎn dān mó xíng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 單 (đan) + 模 (mô) + 型 (hình)Pinyinjiǎn dān mó xíngHán Việtgiản đan mô hìnhCấu tạo簡 + 單 + 模 + 型 · giản + đan + mô + hình nghĩa thành phần: giản + đan + mô + hình