簡單測驗 giản đan trắc nghiệm Hán Việt: giản đan trắc nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 單 (đan) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm)Hán Việtgiản đan trắc nghiệmCấu tạo簡 + 單 + 測 + 驗 · giản + đan + trắc + nghiệm nghĩa thành phần: giản + đan + trắc + nghiệm