简单测验

giản đan trắc nghiệm

Hán Việt: giản đan trắc nghiệm

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kỳ thi kiểm tra nói (miệng), kỳ thi vấn đáp; câu hỏi kiểm tra nói (miệng), câu hỏi thi vấn đáp, cuộc thi (ở đài phát thanh, đài truyền hình), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kiểm tra nói (miệng) qua

Cấu tạo: 簡 (giản) + 單 (đan) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm tra miệng

Từ liên quan

Gần nghĩa

简单明了 · 测验节目 · 简单协作 · 简单地说 · 简单机械 · 簡單協作 · 簡單機械 · 简单再生产