簡單生活

jiǎn dān shēng huó giản đan sanh hoạt

Hán Việt: giản đan sanh hoạt · Pinyin: jiǎn dān shēng huó

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (đan) + (sanh) + (hoạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 簡單生活 iǎndān shēnghuó n. simple life M:¹zhǒng