簡單的飯菜
giản đan đích phạn thái
Hán Việt: giản đan đích phạn thái
Tổng quan
Cấu tạo: 簡 (giản) + 單 (đan) + 的 (đích) + 飯 (phạn) + 菜 (thái)
Hán Việt: giản đan đích phạn thái
Cấu tạo: 簡 (giản) + 單 (đan) + 的 (đích) + 飯 (phạn) + 菜 (thái)