簡單粗暴

giản đan thô bạo

Hán Việt: giản đan thô bạo

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (đan) + (thô) + (bạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 簡單粗暴 iǎndāncūbào f.e. do things in slapdash way