簡單組合 jiǎn dān zǔ hé · giản đan tổ hợp Hán Việt: giản đan tổ hợp · Pinyin: jiǎn dān zǔ hé Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 單 (đan) + 組 (tổ) + 合 (hợp)Pinyinjiǎn dān zǔ héHán Việtgiản đan tổ hợpCấu tạo簡 + 單 + 組 + 合 · giản + đan + tổ + hợp nghĩa thành phần: giản + đan + tổ + hợp