簡單計劃 jiǎn dān jì huà · giản đan kế hoạch Hán Việt: giản đan kế hoạch · Pinyin: jiǎn dān jì huà Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 單 (đan) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinjiǎn dān jì huàHán Việtgiản đan kế hoạchCấu tạo簡 + 單 + 計 + 劃 · giản + đan + kế + hoạch nghĩa thành phần: giản + đan + kế + hoạch