簡單起來

giản đan khởi lai

Hán Việt: giản đan khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (đan) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 簡單起來 iǎndān qǐlai r.v. simplify