簡單陳述 jiǎn dān chén shù · giản đan trần thuật Hán Việt: giản đan trần thuật · Pinyin: jiǎn dān chén shù Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 單 (đan) + 陳 (trần) + 述 (thuật)Pinyinjiǎn dān chén shùHán Việtgiản đan trần thuậtCấu tạo簡 + 單 + 陳 + 述 · giản + đan + trần + thuật nghĩa thành phần: giản + đan + trần + thuật