簡在帝心 jiǎn zài dì xīn · giản tại đế tâm Hán Việt: giản tại đế tâm · Pinyin: jiǎn zài dì xīn Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 在 (tại) + 帝 (đế) + 心 (tâm)Pinyinjiǎn zài dì xīnHán Việtgiản tại đế tâmCấu tạo簡 + 在 + 帝 + 心 · giản + tại + đế + tâm nghĩa thành phần: giản + tại + đế + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指能被皇帝所知者。