簡字運動

giản tự vận động

Hán Việt: giản tự vận động

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (tự) + (vận) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 簡字運動 iǎnzì yùndòng n. <lg.> character simplification movement