簡忽所見 jiǎn hū suǒ jiàn · giản hốt sở kiến Hán Việt: giản hốt sở kiến · Pinyin: jiǎn hū suǒ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 忽 (hốt) + 所 (sở) + 見 (kiến)Pinyinjiǎn hū suǒ jiànHán Việtgiản hốt sở kiếnCấu tạo簡 + 忽 + 所 + 見 · giản + hốt + sở + kiến nghĩa thành phần: giản + hốt + sở + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 简忽:怠慢疏忽;见:见解。指肤浅的见解。