簡截了當
giản tiệt liễu đương
Hán Việt: giản tiệt liễu đương · Pinyin: jiǎn jié liǎo dàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指语言、文字简明,清楚,直截了当。
- Tân Hoa Tự Điển 1.简单明白。
Hán Việt: giản tiệt liễu đương · Pinyin: jiǎn jié liǎo dàng