簡捷
giản tiệp
Hán Việt: giản tiệp · Pinyin: jiǎn jié
Tổng quan
nói thẳng: dứt khoát/giản đơn dứt khoát
Nghĩa
Việt
- Cihui nói thẳng: dứt khoát/giản đơn dứt khoát
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 直截了当。也作简截;简便快捷:算法~。
Eng
- Cihui 簡捷 jiǎnjié s.v. simple and direct; forthright