簡捷了當
giản tiệp liễu đương
Hán Việt: giản tiệp liễu đương · Pinyin: jiǎn jié liǎo dàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 直截了当。
- Tân Hoa Tự Điển 1.直截了当。
Hán Việt: giản tiệp liễu đương · Pinyin: jiǎn jié liǎo dàng