簡政放權

jiǎn zhèng fàng quán giản chánh phóng quyền

Hán Việt: giản chánh phóng quyền · Pinyin: jiǎn zhèng fàng quán

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (chánh) + (phóng) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精简机构或减少行政审批手续,把权力交给下属部门:~是转变政府职能的突破口。

Eng

  • Cihui 簡政放權 iǎnzhèngfàngquán f.e. streamline administration and institute decentralization