簡明詞典 jiǎn míng cí diǎn · giản minh từ điển Hán Việt: giản minh từ điển · Pinyin: jiǎn míng cí diǎn Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 明 (minh) + 詞 (từ) + 典 (điển)Pinyinjiǎn míng cí diǎnHán Việtgiản minh từ điểnCấu tạo簡 + 明 + 詞 + 典 · giản + minh + từ + điển nghĩa thành phần: giản + minh + từ + điển