简易公路

giản dịch công lộ

Hán Việt: giản dịch công lộ

Tổng quan

Cấu tạo: 簡 (giản) + 易 (dịch) + 公 (công) + 路 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường đơn giản
  • Biên soạn 簡易公路 iǎnyì gōnglù n. simply built highway M:¹tiáo

Eng

  • Cihui 簡易公路 iǎnyì gōnglù n. simply built highway M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

简易师范 · 简易窄床 · 簡易師範 · 公路网 · 公路自行车 · 公路赛 · 公路车 · 简易地铺装