簡易公路 giản dịch công lộ Hán Việt: giản dịch công lộ Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 易 (dịch) + 公 (công) + 路 (lộ)Hán Việtgiản dịch công lộCấu tạo簡 + 易 + 公 + 路 · giản + dịch + công + lộ nghĩa thành phần: giản + dịch + công + lộ Nghĩa EngCihui 簡易公路 iǎnyì gōnglù n. simply built highway M:¹tiáo