簡易建築 jiǎn yì jiàn zhù · giản dịch kiến trúc Hán Việt: giản dịch kiến trúc · Pinyin: jiǎn yì jiàn zhù Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 易 (dịch) + 建 (kiến) + 築 (trúc)Pinyinjiǎn yì jiàn zhùHán Việtgiản dịch kiến trúcCấu tạo簡 + 易 + 建 + 築 · giản + dịch + kiến + trúc nghĩa thành phần: giản + dịch + kiến + trúc