简易建筑

jiǎn yì jiàn zhùgiản dịch kiến trúc

Hán Việt: giản dịch kiến trúc · Pinyin: jiǎn yì jiàn zhù

Tổng quan

Cấu tạo: 簡 (giản) + 易 (dịch) + 建 (kiến) + 築 (trúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đơn giản

Đức

  • Handedict einfach zu errichten (bauen)

Từ liên quan

Gần nghĩa

建筑原理 · 建筑学的 · 建筑工人 · 建筑术的 · 简易师范 · 简易窄床 · 簡易師範 · 建筑上