簡易機場 giản dịch ki tràng Hán Việt: giản dịch ki tràng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 易 (dịch) + 機 (ki) + 場 (tràng)Hán Việtgiản dịch ki tràngCấu tạo簡 + 易 + 機 + 場 · giản + dịch + ki + tràng nghĩa thành phần: giản + dịch + ki + tràng Nghĩa EngCihui 簡易機場 iǎnyì jīchǎng n. airstrip M:⁴zuò