簡易程序 jiǎn yì chéng xù · giản dịch trình tự Hán Việt: giản dịch trình tự · Pinyin: jiǎn yì chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 易 (dịch) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinjiǎn yì chéng xùHán Việtgiản dịch trình tựCấu tạo簡 + 易 + 程 + 序 · giản + dịch + trình + tự nghĩa thành phần: giản + dịch + trình + tự