簡直胡鬧 giản trực hồ nháo Hán Việt: giản trực hồ nháo Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 直 (trực) + 胡 (hồ) + 鬧 (nháo)Hán Việtgiản trực hồ nháoCấu tạo簡 + 直 + 胡 + 鬧 · giản + trực + hồ + nháo nghĩa thành phần: giản + trực + hồ + nháo Nghĩa EngCihui 簡直胡鬧 iǎnzhí húnào v.p. Sheer foolishness!