簡約主義 jiǎn yuē zhǔ yì · giản ước chủ nghĩa Hán Việt: giản ước chủ nghĩa · Pinyin: jiǎn yuē zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 約 (ước) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinjiǎn yuē zhǔ yìHán Việtgiản ước chủ nghĩaCấu tạo簡 + 約 + 主 + 義 · giản + ước + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: giản + ước + chủ + nghĩa