簡縮呼叫 jiǎn suō hū jiào · giản súc hô khiếu Hán Việt: giản súc hô khiếu · Pinyin: jiǎn suō hū jiào Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 縮 (súc) + 呼 (hô) + 叫 (khiếu)Pinyinjiǎn suō hū jiàoHán Việtgiản súc hô khiếuCấu tạo簡 + 縮 + 呼 + 叫 · giản + súc + hô + khiếu nghĩa thành phần: giản + súc + hô + khiếu