簡能而任

jiǎn néng ér rèn giản năng nhi nhâm

Hán Việt: giản năng nhi nhâm · Pinyin: jiǎn néng ér rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (năng) + (nhi) + (nhâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简:选择;任:作用。选择有才能的人委以重任。
  • Tân Hoa Tự Điển 简选择;任作用。选择有才能的人委以重任。