簡節繁文

jiǎn jié fán wén giản tiết phồn văn

Hán Việt: giản tiết phồn văn · Pinyin: jiǎn jié fán wén

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (tiết) + (phồn) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《礼记.乐记》"啴谐慢易繁文?节之音作﹐而民康乐。"后因以"简节繁文"指多文采而节奏舒缓﹐使民康乐的音乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《礼记.乐记》"啴谐慢易繁文?节之音作﹐而民康乐。"后因以"简节繁文"指多文采而节奏舒缓﹐使民康乐的音乐。